Bộ thủ 仑 lún trật tự, mạch lạc, lớp lang Thứ tự nét ▶ 仑 dùng trong 4 chữ HSK 4 论 lùn phân tích, phán đoán lý lẽ của sự vật HSK 6 轮 lún bánh xe HSK 7 伦 lún thế hệ; loại; hạng 抡 lūn vung mạnh cánh tay