Từ

轮廓 (lún kuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

轮廓 (lún kuò) là một từ tiếng Trung: đường viền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轮廓

名 míng danh từ

đường viền

在黑暗中,我只能看见她的轮廓。

zài hēi àn zhōng wǒ zhǐ néng kàn jiàn tā de lún kuò

Trong bóng tối, tôi chỉ có thể nhìn thấy đường viền của cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轮 lún — vòng tròn, chu vi (đóng góp ý nghĩa ranh giới bao quanh)

廓 kuò — đường nét, hình dạng (thành phần ngữ nghĩa chính cho ranh giới ngoài)

Cấu trúc & nét viết
1 轮 lún — bánh xe

轮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 廓 kuò — đường viền ngoài của vật thể

廓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét