Từ
轮椅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
轮椅 (lún yǐ) là một từ tiếng Trung: xe lăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轮椅
名 danh từ
xe lăn
他坐在轮椅上看书。
Anh ấy đang ngồi trên xe lăn đọc sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
轮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
仑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
椅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét