Từ

灯笼 (dēng long) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

灯笼 (dēng long) là một từ tiếng Trung: đèn lồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灯笼

名 míng danh từ

đèn lồng

春节期间,家家户户都挂起了红灯笼。

chūn jié qī jiān jiā jiā hù hù dōu guà qǐ le hóng dēng long

Trong dịp Tết Nguyên Đán, mỗi gia đình đều treo đèn lồng đỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灯 dēng — đèn, ánh sáng

笼 lóng / long — lồng, giỏ

Phát âm theo ngữ cảnh: long

Cấu trúc & nét viết
1 灯 dēng — đèn (dụng cụ chiếu sáng)

灯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 笼 lóng / long — lồng làm bằng tre, gỗ hoặc dây thép để nhốt chim thú hoặc đựng đồ vật
Xpinyin

笼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét