Từ

房东 (fáng dōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

房东 (fáng dōng) là một từ tiếng Trung: chủ nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 房东

名 míng danh từ

chủ nhà

房东每个月来收租金。

fáng dōng měi gè yuè lái shōu zū jīn

Chủ nhà đến thu tiền thuê mỗi tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

房 fáng — nhà, bất động sản, chỗ ở

东 dōng — chủ, chủ sở hữu

Cấu trúc & nét viết
1 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét