Từ
房东 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
房东 (fáng dōng) là một từ tiếng Trung: chủ nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 房东
名 danh từ
chủ nhà
房东每个月来收租金。
Chủ nhà đến thu tiền thuê mỗi tháng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
东 là bộ thủ trong 3 chữ
东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét