Từ

票房 (piào fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

票房 (piào fáng) là một từ tiếng Trung: phòng vé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 票房

名 míng danh từ

phòng vé

这部电影的票房很高。

zhè bù diàn yǐng de piào fáng hěn gāo

Doanh thu phòng vé của bộ phim này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

票 piào — vé

房 fáng — phòng/doanh thu

Cấu trúc & nét viết
1 票 piào — tờ giấy dùng làm chứng từ hoặc vé
票 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét