Từ
票房 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
票房 (piào fáng) là một từ tiếng Trung: phòng vé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 票房
名 danh từ
phòng vé
这部电影的票房很高。
Doanh thu phòng vé của bộ phim này rất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
票 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét