Từ

厨房 (chú fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

厨房 (chú fáng) là một từ tiếng Trung: nhà bếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厨房

名 míng danh từ

nhà bếp

妈妈在厨房准备晚餐。

mā ma zài chú fáng zhǔn bèi wǎn cān

Mẹ đang chuẩn bị bữa tối trong nhà bếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厨 chú — nấu ăn, ẩm thực

房 fáng — phòng

Cấu trúc & nét viết
1 厨 chú — nhà bếp
厨 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét