Từ

房屋 (fáng wū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

房屋 (fáng wū) là một từ tiếng Trung: nhà, tòa nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 房屋

名 míng danh từ

nhà, tòa nhà

这里的房屋都很漂亮。

zhè lǐ de fáng wū dōu hěn piào liang

Những ngôi nhà ở đây đều rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

房 fáng — nhà, phòng; chỉ không gian sinh sống

屋 wū — nhà, tòa nhà; nhấn mạnh cấu trúc vật lý

Cấu trúc & nét viết
1 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 屋 wū — (phương ngữ) nhà; phòng; gia đình
屋 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét