Từ

书房 (shū fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

书房 (shū fáng) là một từ tiếng Trung: phòng đọc sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 书房

名 míng danh từ

phòng đọc sách

爸爸在书房工作。

bà ba zài shū fáng gōng zuò

Bố đang làm việc trong phòng đọc sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

书 shū — sách; chữ viết; học tập

房 fáng — phòng; buồng

Cấu trúc & nét viết
1 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét