Từ
书房 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
书房 (shū fáng) là một từ tiếng Trung: phòng đọc sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 书房
名 danh từ
phòng đọc sách
爸爸在书房工作。
Bố đang làm việc trong phòng đọc sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét