Từ

房租 (fáng zū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

房租 (fáng zū) là một từ tiếng Trung: tiền thuê nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 房租

名 míng danh từ

tiền thuê nhà

北京的房租很贵。

Běi jīng de fáng zū hěn guì

Tiền thuê nhà ở Bắc Kinh rất đắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

房 fáng — nhà, chỗ ở, phòng

租 zū — tiền thuê, thuê

Cấu trúc & nét viết
1 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 租 zū — thuê, trả tiền để sử dụng đồ vật của người khác trong thời gian thỏa thuận

租 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét