Từ

盘旋 (pán xuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盘旋 (pán xuán) là một từ tiếng Trung: bay vòng; xoay vòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盘旋

动 dòng động từ

bay vòng; xoay vòng

老鹰在天空中盘旋。

lǎo yīng zài tiān kōng zhōng pán xuán

Đại bàng bay vòng trên bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盘 pán — vòng tròn; cuộn (gợi ý chuyển động tròn như đĩa)

旋 xuán — xoay; quay (chỉ chuyển động xoay tròn)

Cấu trúc & nét viết
1 盘 pán — đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ

盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 旋 xuán — xoay; quay

旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét