Từ
盘旋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
盘旋 (pán xuán) là một từ tiếng Trung: bay vòng; xoay vòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盘旋
动 động từ
bay vòng; xoay vòng
老鹰在天空中盘旋。
Đại bàng bay vòng trên bầu trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét