Từ

盘算 (pán suàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盘算 (pán suàn) là một từ tiếng Trung: tính toán; lên kế hoạch cẩn thận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盘算

动 dòng động từ

tính toán; lên kế hoạch cẩn thận

她心里盘算着这个月的开支。

tā xīn lǐ pán suàn zhe zhè gè yuè de kāi zhī

Cô ấy đang tính toán trong đầu chi phí của tháng này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盘 pán — suy nghĩ kỹ lưỡng; xem xét kỹ càng

算 suàn — tính toán; đếm; ước tính

Cấu trúc & nét viết
1 盘 pán — đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ

盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 算 suàn — tính toán; đếm

算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét