Từ

方向盘 (fāng xiàng pán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

方向盘 (fāng xiàng pán) là một từ tiếng Trung: vô lăng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 方向盘

名 míng danh từ

vô lăng

他紧紧握住方向盘。

tā jǐn jǐn wò zhù fāng xiàng pán

Anh ấy nắm chặt vô lăng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

方 fāng — phương hướng, cách

向 xiàng — hướng, định hướng, về phía

盘 pán — bánh xe, đĩa, vật tròn

Cấu trúc & nét viết
1 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 盘 pán — đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ

盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét