Chữ
舵
舵
HSK 7
- 1. bánh lái (thiết bị điều khiển hướng của tàu, máy bay hoặc xe)
Từ dùng 舵 như duò (1)
Cấu trúc & nét viết
舵
— bánh lái (thiết bị điều khiển hướng của tàu, máy bay hoặc xe)
舵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 3
HSK 4
它 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét