Từ

键盘 (jiàn pán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

键盘 (jiàn pán) là một từ tiếng Trung: bàn phím. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 键盘

名 míng danh từ

bàn phím

我的键盘坏了。

wǒ de jiàn pán huài le

Bàn phím của tôi bị hỏng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

键 jiàn — phím (nút)

盘 pán — bàn (bề mặt phẳng)

Cấu trúc & nét viết
1 键 jiàn — then chốt (chi tiết nối trục với bánh răng hoặc puli)

键 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 盘 pán — đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ

盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét