Từ
硬盘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
硬盘 (yìng pán) là một từ tiếng Trung: ổ cứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 硬盘
名 danh từ
ổ cứng
这台电脑的硬盘容量是1TB。
Dung lượng ổ cứng của máy tính này là 1TB.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét