Từ

硬盘 (yìng pán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

硬盘 (yìng pán) là một từ tiếng Trung: ổ cứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 硬盘

名 míng danh từ

ổ cứng

这台电脑的硬盘容量是1TB。

zhè tái diàn nǎo de yìng pán róng liàng shì 1TB

Dung lượng ổ cứng của máy tính này là 1TB.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

硬 yìng — cứng (chỉ tính chất cứng, rắn chắc của đĩa)

盘 pán — đĩa (chỉ bộ phận đĩa/platter)

Cấu trúc & nét viết
1 硬 yìng — cứng; rắn (trái nghĩa với 软)

硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 盘 pán — đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ

盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét