Từ
算盘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
算盘 (suàn pán) là một từ tiếng Trung: bàn tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 算盘
名 danh từ
bàn tính
我爷爷用算盘算账很快。
Ông tôi tính toán rất nhanh bằng bàn tính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
具 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét