Từ

敌视 (dí shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敌视 (dí shì) là một từ tiếng Trung: thù địch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敌视

动 dòng động từ

thù địch

有些人敌视一切改变。

yǒu xiē rén dí shì yí qiè gǎi biàn

Một số người thù địch với mọi thay đổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敌 dí — kẻ thù, thù địch (khía cạnh đối địch)

视 shì — xem, coi (khía cạnh nhận thức)

Cấu trúc & nét viết
1 敌 dí — thù địch; đối lập

敌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét