Từ
敌视 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敌视 (dí shì) là một từ tiếng Trung: thù địch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敌视
动 động từ
thù địch
有些人敌视一切改变。
Một số người thù địch với mọi thay đổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét