Chữ
骏
骏
HSK 7
- 1. ngựa tốt; tuấn mã
- 2. họ
Từ dùng 骏 như jùn (1)
Cấu trúc & nét viết
骏
— ngựa tốt; tuấn mã
骏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
夋 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét