Chữ

骏

jùn HSK 7
骏 jùn HSK 7
  • 1. ngựa tốt; tuấn mã
  • 2. họ
Từ dùng 骏 như jùn (1)
Cấu trúc & nét viết
骏 jùn — ngựa tốt; tuấn mã

骏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét