Chữ

驳

bó HSK 7
驳 bó HSK 7
  • 1. bác bỏ; phản bác ý kiến đối phương
  • 2. lốm đốm; màu sắc không thuần, pha lẫn màu khác
  • 3. vận chuyển bằng thuyền nhỏ; chuyển tải hàng hóa
  • 4. thuyền nhỏ chở hàng; xà lan
  • 5. (phương ngữ) mở rộng bờ hoặc đê ra phía ngoài
Từ dùng 驳 như bó (2)
Cấu trúc & nét viết
驳 bó — bác bỏ; phản bác ý kiến đối phương

驳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét