Chữ
驳
驳
HSK 7
- 1. bác bỏ; phản bác ý kiến đối phương
- 2. lốm đốm; màu sắc không thuần, pha lẫn màu khác
- 3. vận chuyển bằng thuyền nhỏ; chuyển tải hàng hóa
- 4. thuyền nhỏ chở hàng; xà lan
- 5. (phương ngữ) mở rộng bờ hoặc đê ra phía ngoài
Từ dùng 驳 như bó (2)
Cấu trúc & nét viết
驳
— bác bỏ; phản bác ý kiến đối phương
驳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét