Từ

欺骗 (qī piàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

欺骗 (qī piàn) là một từ tiếng Trung: lừa dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 欺骗

动 dòng động từ

lừa dối

你不应该欺骗别人。

nǐ bù yīng gāi qī piàn bié rén

Bạn không nên lừa dối người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

欺 qī — bắt nạt, lợi dụng, lừa dối

骗 piàn — lừa gát, lừa đảo, dối trá

Cấu trúc & nét viết
1 欺 qī — lừa dối

欺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 骗 piàn — lừa dối; gian lận

骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét