Từ
欺骗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
欺骗 (qī piàn) là một từ tiếng Trung: lừa dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欺骗
动 động từ
lừa dối
你不应该欺骗别人。
Bạn không nên lừa dối người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
欺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét