Chữ
扁
- 1. dẹt; mỏng hơn chiều rộng hoặc chiều dài
- 2. (phương ngữ) đánh; đấm
- 3. họ
- 4. xem "扁豆": đậu ván, cây thảo leo một năm, hoa trắng hoặc tím, quả dẹt hình bầu dục; quả non dùng làm rau, hạt ăn được và dùng làm thuốc
Từ dùng 扁 như biǎn (0)
Cấu trúc & nét viết
扁
— dẹt; mỏng hơn chiều rộng hoặc chiều dài
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
扁 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét