Chữ

骑

qí
  • 1. cưỡi (ngồi vắt vẻo trên lưng thú vật hoặc vật khác)
  • 2. bắc qua hai bên
Từ dùng 骑 như qí (0)
Cấu trúc & nét viết
骑 qí — cưỡi (ngồi vắt vẻo trên lưng thú vật hoặc vật khác)

骑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét