Chữ
驾
- 1. thắng (xe hoặc nông cụ) vào súc vật
- 2. lái; điều khiển
- 3. tên chung cho xe ngựa thời cổ; kính ngữ để gọi đối phương
- 4. xe của hoàng đế; ý chỉ hoàng đế
- 5. họ
- 6. lượng từ chỉ xe ngựa
- 7. tiếng hô thúc súc vật tiến lên
Từ dùng 驾 như jià (4)
Cấu trúc & nét viết
驾
— thắng (xe hoặc nông cụ) vào súc vật
驾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
加 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 4
HSK 5
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét