Chữ

驾

jià HSK 5
驾 jià HSK 5
  • 1. thắng (xe hoặc nông cụ) vào súc vật
  • 2. lái; điều khiển
  • 3. tên chung cho xe ngựa thời cổ; kính ngữ để gọi đối phương
  • 4. xe của hoàng đế; ý chỉ hoàng đế
  • 5. họ
  • 6. lượng từ chỉ xe ngựa
  • 7. tiếng hô thúc súc vật tiến lên
Từ dùng 驾 như jià (4)
Cấu trúc & nét viết
驾 jià — thắng (xe hoặc nông cụ) vào súc vật

驾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét