Từ

受骗 (shòu piàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

受骗 (shòu piàn) là một từ tiếng Trung: bị lừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 受骗

动 dòng động từ

bị lừa

很多老人容易受骗。

hěn duō lǎo rén róng yì shòu piàn

Nhiều người già dễ bị lừa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

受 shòu — bị, chịu (thụ động)

骗 piàn — lừa dối, gian lận

Cấu trúc & nét viết
1 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 骗 piàn — lừa dối; gian lận

骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét