Từ

诈骗 (zhà piàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诈骗 (zhà piàn) là một từ tiếng Trung: lừa đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诈骗

动 dòng động từ

lừa đảo

他被诈骗了一万元。

tā bèi zhà piàn le yī wàn yuán

Anh ấy đã bị lừa đảo mất 10.000 nhân dân tệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诈 zhà — lừa gát, gian lận

骗 piàn — lừa, lừa gạt

Cấu trúc & nét viết
1 诈 zhà — lừa dối; gian lận

诈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 骗 piàn — lừa dối; gian lận

骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét