Chữ
骄
骄
HSK 4
- 1. kiêu ngạo, tự phụ
- 2. (văn viết) dữ dội, mãnh liệt
- 3. được cưng chiều, được sủng ái
Từ dùng 骄 như jiāo (1)
Cấu trúc & nét viết
骄
— kiêu ngạo, tự phụ
骄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
乔 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét