Chữ

骄

jiāo HSK 4
骄 jiāo HSK 4
  • 1. kiêu ngạo, tự phụ
  • 2. (văn viết) dữ dội, mãnh liệt
  • 3. được cưng chiều, được sủng ái
Từ dùng 骄 như jiāo (1)
Cấu trúc & nét viết
骄 jiāo — kiêu ngạo, tự phụ

骄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét