Từ
阴谋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阴谋 (yīn móu) là một từ tiếng Trung: âm mưu, mưu đồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阴谋
动 động từ
âm mưu, mưu đồ
他们阴谋推翻政府。
Họ âm mưu lật đổ chính phủ.
名 danh từ
âm mưu
他们发现了一个推翻政府的阴谋。
Họ đã phát hiện một âm mưu lật đổ chính phủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阴 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
某 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét