Từ
谋划 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
谋划 (móu huà) là một từ tiếng Trung: hoạch định, âm mưu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谋划
动 động từ
hoạch định, âm mưu
公司正在谋划扩张战略。
Công ty đang hoạch định chiến lược mở rộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
某 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét