Từ

谋划 (móu huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谋划 (móu huà) là một từ tiếng Trung: hoạch định, âm mưu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谋划

动 dòng động từ

hoạch định, âm mưu

公司正在谋划扩张战略。

gōng sī zhèng zài móu huà kuò zhāng zhàn lüè

Công ty đang hoạch định chiến lược mở rộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谋 móu — âm mưu, chiến lược

划 huà — hoạch định, vạch ra

Cấu trúc & nét viết
1 谋 móu — mưu kế; kế sách

谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 划 huà — phân chia; phân biệt
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét