Từ

参谋 (cān móu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

参谋 (cān móu) là một từ tiếng Trung: tham mưu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 参谋

名 míng danh từ

tham mưu

他是总司令的参谋。

tā shì zǒng sī lìng de cān móu

Anh ấy là tham mưu của tổng tư lệnh.

动 dòng động từ

cho lời khuyên, tư vấn

这件事你帮我参谋参谋吧。

zhè jiàn shì nǐ bāng wǒ cān móu cān móu ba

Hãy giúp tôi suy nghĩ về vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

参 cān — tham gia (vào quá trình suy nghĩ)

谋 móu — lập kế hoạch, hoạch định chiến lược

Cấu trúc & nét viết
1 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 谋 móu — mưu kế; kế sách

谋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét