Từ

智慧 (zhì huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

智慧 (zhì huì) là một từ tiếng Trung: trí tuệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 智慧

名 míng danh từ

trí tuệ

古人的智慧值得我们学习。

gǔ rén de zhì huì zhí de wǒ men xué xí

Trí tuệ của người xưa đáng để chúng ta học hỏi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

智 zhì — trí thông minh, kiến thức

慧 huì — sự sáng suốt, thông minh

Cấu trúc & nét viết
1 智 zhì — thông minh; khôn ngoan

智 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 慧 huì — thông minh; tài trí

慧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.4 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét