Từ

明智 (míng zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

明智 (míng zhì) là một từ tiếng Trung: khôn ngoan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 明智

形 xíng tính từ

khôn ngoan

这是一个明智的决定。

zhè shì yí gè míng zhì de jué dìng

Đây là một quyết định khôn ngoan.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

明 míng — sáng, rõ ràng; đại diện cho sự sáng suốt và hiểu biết

智 zhì — trí tuệ, thông minh; đại diện cho sự phán đoán tốt và kiến thức

Cấu trúc & nét viết
1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 智 zhì — thông minh; khôn ngoan

智 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét