Chữ
乳
乳
HSK 7
- 1. vú; tuyến vú
- 2. sữa; dịch trắng tiết ra từ vú
- 3. chất giống sữa
- 4. sinh; sinh sản
- 5. mới sinh; còn non nớt
Từ dùng 乳 như rǔ (2)
Cấu trúc & nét viết
乳
— vú; tuyến vú
乳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét