Từ

尺寸 (chǐ cùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

尺寸 (chǐ cùn) là một từ tiếng Trung: kích thước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尺寸

名 míng danh từ

kích thước

你需要什么尺寸的鞋子?

nǐ xū yào shén me chǐ cùn de xié zi

Bạn cần giày kích thước nào?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尺 chǐ — thước đo, đơn vị đo truyền thống

寸 cùn — tấc, đơn vị đo nhỏ

Cấu trúc & nét viết
1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

寸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét