Từ
尺寸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
尺寸 (chǐ cùn) là một từ tiếng Trung: kích thước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尺寸
名 danh từ
kích thước
你需要什么尺寸的鞋子?
Bạn cần giày kích thước nào?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
寸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét