Bộ thủ 乚 háo đơn vị đo lường rất nhỏ Thứ tự nét ▶ 乚 dùng trong 7 chữ HSK 3 礼 lǐ lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán HSK 4 乱 luàn lộn xộn; hỗn loạn HSK 5 尺 chǐ xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈) HSK 6 扎 zhā đâm; xuyên qua HSK 7 乳 rǔ vú; tuyến vú 孔 kǒng lỗ; hố; khe hở 甩 shuǎi vung; khua