Từ

奔赴 (bēn fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奔赴 (bēn fù) là một từ tiếng Trung: vội vã đến, phóng đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奔赴

动 dòng động từ

vội vã đến, phóng đến

士兵们奔赴前线保卫国家。

shì bīng men bēn fù qián xiàn bǎo wèi guó jiā

Những người lính vội vã đến tiền tuyến để bảo vệ đất nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奔 bēn — chạy, vội vàng

赴 fù — đi đến, hướng đến

Cấu trúc & nét viết
1 奔 bēn — chạy; chạy nhanh
Xpinyin

奔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 卉 huì — tên gọi chung cho các loại cỏ cây (đặc biệt là cây cảnh)
卉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 赴 fù — đi; đến

赴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét