Từ
奔赴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奔赴 (bēn fù) là một từ tiếng Trung: vội vã đến, phóng đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奔赴
动 động từ
vội vã đến, phóng đến
士兵们奔赴前线保卫国家。
Những người lính vội vã đến tiền tuyến để bảo vệ đất nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
卉 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
赴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét