Từ

继承 (jì chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

继承 (jì chéng) là một từ tiếng Trung: kế thừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 继承

动 dòng động từ

kế thừa

他继承了父亲的事业。

tā jì chéng le fù qīn de shì yè

Anh ấy đã kế thừa sự nghiệp của cha mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

继 jì — tiếp tục, kế tiếp

承 chéng — nhận, gánh vác

Cấu trúc & nét viết
1 继 jì — tiếp tục, nối tiếp

继 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

继 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 承 chéng — đỡ từ phía dưới; chống đỡ

承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét