Từ
继母 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
继母 (jì mǔ) là một từ tiếng Trung: mẹ kế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 继母
名 danh từ
mẹ kế
她的继母对她很好。
Mẹ kế của cô ấy đối xử với cô ấy rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
继 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
继 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét