Từ

赶赴 (gǎn fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赶赴 (gǎn fù) là một từ tiếng Trung: vội vã đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赶赴

动 dòng động từ

vội vã đến

消防员接到警报后立即赶赴现场。

xiāo fáng yuán jiē dào jǐng bào hòu lì jí gǎn fù xiàn chǎng

Lính cứu hỏa đã vội vã đến hiện trường ngay sau khi nhận được cảnh báo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赶 gǎn — vội vã (nhấn mạnh tốc độ và sự khẩn cấp)

赴 fù — đến (nhấn mạnh điểm đến hoặc mục đích)

Cấu trúc & nét viết
1 赶 gǎn — đuổi theo; đến kịp lúc

赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 赴 fù — đi; đến

赴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét