Từ
继父 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
继父 (jì fù) là một từ tiếng Trung: cha dượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 继父
名 danh từ
cha dượng
她的继父对她很好。
Cha dượng của cô ấy đối xử với cô ấy rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
继 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
继 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
父 là bộ thủ trong 5 chữ
父 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét