Chữ

承

chéng HSK 5
承 chéng HSK 5
  • 1. đỡ từ phía dưới; chống đỡ
  • 2. đảm nhận; gánh chịu; tiếp nhận
  • 3. được hân hạnh (lời khách sáo); được ơn
  • 4. tiếp tục; nối tiếp; kế thừa
  • 5. tiếp nhận (lệnh hoặc chỉ thị)
  • 6. họ
  • 7. bộ phận chịu lực hoặc đỡ tải
  • 8. hầu hạ; nịnh hót; xu nịnh
Từ dùng 承 như chéng (11)
Cấu trúc & nét viết
承 chéng — đỡ từ phía dưới; chống đỡ

承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét