Từ

蚊帐 (wén zhàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

蚊帐 (wén zhàng) là một từ tiếng Trung: màn chống muỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蚊帐

名 míng danh từ

màn chống muỗi

夏天睡觉时要挂蚊帐。

xià tiān shuì jiào shí yào guà wén zhàng

Mùa hè khi ngủ cần phải treo màn chống muỗi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蚊 wén — muỗi

帐 zhàng — màn, rèm

Cấu trúc & nét viết
1 蚊 wén — con muỗi

蚊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 帐 zhàng — màn; lều; tấm che (làm bằng vải hoặc vật liệu khác)

帐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét