Chữ
虔
虔
HSK 7
- 1. thành kính; sùng kính
Từ dùng 虔 như qián (1)
Cấu trúc & nét viết
虔
— thành kính; sùng kính
虔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
文 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét