Từ

熟悉 (shú xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

熟悉 (shú xī) là một từ tiếng Trung: quen thuộc với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 熟悉

动 dòng động từ

quen thuộc với

我很熟悉这个地方。

wǒ hěn shú xī zhè ge dì fang

Tôi rất quen thuộc với nơi này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

熟 shú — quen biết, thành thạo

悉 xī — biết kỹ, hiểu toàn diện

Cấu trúc & nét viết
1 熟 shú — chín (quả, trái nghĩa với '生')

熟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 丸 wán — vật nhỏ tròn (〜子, 〜儿)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 悉 xī — toàn bộ, hết

悉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 釆 biàn — phân biệt, phân biệt rõ ràng
釆 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét