Từ
详尽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
详尽 (xiáng jìn) là một từ tiếng Trung: chi tiết và đầy đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 详尽
形 tính từ
chi tiết và đầy đủ
老师给出了详尽的解释。
Giáo viên đã đưa ra lời giải thích chi tiết và đầy đủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
详 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét
尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét