Từ

详尽 (xiáng jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

详尽 (xiáng jìn) là một từ tiếng Trung: chi tiết và đầy đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 详尽

形 xíng tính từ

chi tiết và đầy đủ

老师给出了详尽的解释。

lǎo shī gěi chū le xiáng jìn de jiě shì

Giáo viên đã đưa ra lời giải thích chi tiết và đầy đủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

详 xiáng — chi tiết

尽 jìn — đầy đủ

Cấu trúc & nét viết
1 详 xiáng — tỉ mỉ, đầy đủ (trái nghĩa với 略)

详 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 尽 jìn — xong; hoàn tất
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét