Từ

耳环 (ěr huán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

耳环 (ěr huán) là một từ tiếng Trung: bông tai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耳环

名 míng danh từ

bông tai

她戴着一对漂亮的耳环。

tā dài zhe yī duì piào liang de ěr huán

Cô ấy đeo một đôi bông tai đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耳 ěr — tai

环 huán — vòng, khoen

Cấu trúc & nét viết
1 耳 ěr — tai, cơ quan thính giác của người và động vật
耳 là bộ thủ trong 15 chữ

耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 环 huán — vật hình vòng tròn

环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét