Từ
耳环 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
耳环 (ěr huán) là một từ tiếng Trung: bông tai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耳环
名 danh từ
bông tai
她戴着一对漂亮的耳环。
Cô ấy đeo một đôi bông tai đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét