Chữ
醇
醇
HSK 7
- 1. (văn viết) rượu đậm đà
- 2. đậm đà nồng nàn (về rượu); thuần túy
- 3. ancol (hóa học): hợp chất hữu cơ được tạo thành khi thay thế nguyên tử hiđro trong hiđrocacbon (không kể vòng benzen) bằng nhóm hiđroxyl, ví dụ etanol, cholesterol
Từ dùng 醇 như chún (1)
Cấu trúc & nét viết
醇
— (văn viết) rượu đậm đà
醇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
酥
thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
酪
sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
酬
thù lao lao động
酵
lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
酿
ủ men, lên men để chế tạo
醇
(văn viết) rượu đậm đà
享 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét