Từ
详细 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
详细 (xiáng xì) là một từ tiếng Trung: chi tiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 详细
形 tính từ
chi tiết
他的报告非常详细。
Báo cáo của anh ấy rất chi tiết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
详 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét
细 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét