Từ
悦耳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
悦耳 (yuè ěr) là một từ tiếng Trung: du dương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悦耳
形 tính từ
du dương
她的声音很悦耳。
Giọng cô ấy rất du dương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
悦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét