Từ
刺耳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刺耳 (cì ěr) là một từ tiếng Trung: chói tai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刺耳
形 tính từ
chói tai
突然的刹车声刺耳极了。
Tiếng phanh đột ngột chói tai cực kỳ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét